CauThi.comCầu Thị
Khiêm tốn trí tuệ và dám đổi ý

Khiêm tốn trí tuệ là gì: biết hiểu biết của mình có giới hạn mà vẫn dám nghĩ

Khiêm tốn trí tuệ là nhận ra một niềm tin của mình có thể sai và để ý tới giới hạn của bằng chứng. Bài giải thích bốn mặt, phân biệt với tự ti, kèm bảng tự kiểm.

Two middle-aged Vietnamese men seen from behind sitting on low plastic stools at a sidewalk tea stall, one pausing with his hand raised mid-thought, soft morning light, muted tones

Khiêm tốn trí tuệ là khả năng nhận ra rằng một điều mình đang tin có thể sai, và để ý tới chỗ bằng chứng của mình còn mỏng, chỗ hiểu biết của mình còn thiếu. Nó không phải là nói nhỏ, nhường lời hay tự hạ mình. Một người ăn nói rất mạnh mẽ vẫn có thể khiêm tốn trí tuệ nếu họ phân biệt được điều mình biết chắc với điều mình chỉ đoán, và chịu đổi ý khi gặp lý lẽ tốt hơn.

Khái niệm này được tâm lý học nghiên cứu nhiều trong khoảng mười năm trở lại đây, dưới tên tiếng Anh intellectual humility. Bài này gom lại phần cốt lõi: định nghĩa cho dễ dùng, bốn mặt mà các nhà nghiên cứu hay đo, chỗ khác nhau giữa khiêm tốn trí tuệ với khiêm tốn thông thường và với tự ti, điều nghiên cứu đã và chưa chứng minh, cùng một bảng tự kiểm để bạn thử trên chính mình trong mười phút.

Định nghĩa dễ dùng: khiêm tốn về một niềm tin cụ thể, không phải về con người mình

Nhóm của Mark Leary (Đại học Duke) trong một công trình đăng năm 2017 mô tả khiêm tốn trí tuệ đại ý là: nhận ra một niềm tin cụ thể của mình có thể sai, đi kèm sự chú ý thích đáng tới chỗ hạn chế của bằng chứng làm nền cho niềm tin đó, và tới giới hạn của chính mình trong việc thu thập, đánh giá thông tin. Điểm đáng chú ý là chữ một niềm tin cụ thể. Khiêm tốn trí tuệ không phải là một trạng thái chung chung kiểu "mình chẳng biết gì", mà là thái độ đặt ra cho từng điều mình đang khẳng định.

Vì thế một người có thể rất khiêm tốn trí tuệ trong chuyện nghề của mình, nơi họ đã quen thấy những ca ngoại lệ, mà lại cứng nhắc ở chuyện nuôi con hay chuyện sức khoẻ, nơi họ chỉ có vài trải nghiệm cá nhân. Ngược lại, có người rụt rè trong giao tiếp nhưng không bao giờ chịu xét lại điều mình đã tin. Hai chuyện đó độc lập với nhau.

Cách hiểu này giúp tránh hai ngộ nhận phổ biến. Ngộ nhận thứ nhất cho rằng khiêm tốn trí tuệ là thiếu tự tin, trong khi thực ra nó đòi hỏi một kiểu tự tin khác: đủ vững để nói "chỗ này mình chưa chắc" mà không thấy mình nhỏ đi. Ngộ nhận thứ hai cho rằng người khiêm tốn trí tuệ không có quan điểm. Họ vẫn có, chỉ là họ biết quan điểm nào đứng trên nền bằng chứng dày, quan điểm nào đứng trên một câu chuyện nghe kể.

Bốn mặt mà các nhà nghiên cứu hay đo

Tách lòng tự ái ra khỏi ý kiến. Krumrei-Mancuso và Rouse (2016) xây một thang đo khiêm tốn trí tuệ gồm bốn mặt, và mặt đầu tiên là chuyện ý kiến bị chê có làm mình thấy bị chê hay không. Người mạnh ở mặt này nghe "ý này chưa ổn" như một nhận xét về ý, không phải về nhân cách. Dấu hiệu ngoài đời: bị phản bác trong bữa cơm mà không đỏ mặt, không chuyển sang nói kháy.

Sẵn lòng xét lại quan điểm. Đây là mặt dễ thấy nhất: khi có thông tin mới, mình có thật sự cân nhắc nó hay chỉ tìm cách gạt đi. Dấu hiệu: thỉnh thoảng bạn nói được câu "lúc trước mình nghĩ khác, giờ mình thấy thế này đúng hơn" mà không cần ai ép.

Tôn trọng góc nhìn của người khác. Không phải đồng ý với mọi người, mà là chịu tin rằng người nghĩ khác mình có thể có lý do đáng nghe, kể cả khi họ ít học hơn, ít tuổi hơn hay ở vị trí thấp hơn. Dấu hiệu: bạn hỏi "sao anh nghĩ vậy" trước khi cãi.

Không tự tin thái quá về hiểu biết. Mặt cuối là độ khớp giữa mức chắc chắn và mức hiểu thật. Người mạnh ở mặt này ít dùng những chữ như "chắc chắn", "ai cũng biết", "trăm phần trăm" cho những điều họ mới đọc lướt. Dấu hiệu: bạn hay kèm mức độ khi nói, ví dụ "theo mình nhớ thì", "chỗ này mình chỉ đoán".

Bốn mặt không đi cùng nhau. Một người có thể rất tôn trọng người khác nhưng lại ít khi đổi ý, hoặc đổi ý nhanh nhưng lại tự ái khi bị chỉ ra sai. Biết mình yếu ở mặt nào giúp bạn chọn đúng chỗ cần tập, thay vì cố "khiêm tốn hơn" một cách chung chung.

Khiêm tốn trí tuệ khác những thứ trông giống nó ở đâu

Nhiều khái niệm hay bị dùng lẫn với nhau. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau để thấy chỗ khác:

Khái niệmHướng vào đâuBiểu hiện điển hìnhKhi bị đẩy quá mức
Khiêm tốn trí tuệTừng niềm tin và bằng chứng của nóNói rõ mức chắc chắn, chịu xét lại khi có lý lẽ mớiKhông có mức "quá" đúng nghĩa; nếu thành nghi ngờ mọi thứ thì đã sang thứ khác
Khiêm tốn trong giao tiếpCách mình thể hiện bản thân trước người khácKhông khoe, nhường lời, khen ngườiThành khiêm tốn giả, hoặc giấu năng lực thật khi cần nói ra
Tự tiGiá trị của bản thânNgại nói, nghĩ mình kém, sợ bị đánh giáKhông dám bảo vệ ý đúng, dễ bị người lớn tiếng lấn át
Hoài nghiĐộ tin cậy của thông tin bên ngoàiHỏi nguồn, đòi bằng chứngNghi ngờ cả những điều đã có bằng chứng rất mạnh
Cầu thịThái độ học hỏi nói chungTìm cái đúng, nghe góp ý, sửa saiNghe theo mọi lời góp ý mà không lọc

Đặt cạnh nhau sẽ thấy khiêm tốn trí tuệ là phần "nhận thức" của tinh thần cầu thị: cầu thị là muốn tìm cái đúng, còn khiêm tốn trí tuệ là chịu thừa nhận cái mình đang cầm có thể chưa phải cái đúng. Một người cầu thị mà thiếu khiêm tốn trí tuệ sẽ đi hỏi rất nhiều nhưng chỉ ghi nhận những câu trả lời trùng với điều mình nghĩ sẵn.

Bảng cũng cho thấy vì sao khiêm tốn trí tuệ không cần đi kèm tự ti. Tự ti là chuyện mình đánh giá bản thân thấp, còn khiêm tốn trí tuệ là chuyện mình đánh giá đúng độ chắc của từng ý kiến. Người tự ti nhiều khi lại cố bám lấy ý kiến cũ vì sợ đổi ý sẽ lộ ra mình kém.

Vì sao khó: niềm tin dính vào bản thân và vào các mối quan hệ

Nếu niềm tin chỉ là thông tin trung tính thì đổi ý sẽ dễ như cập nhật một số điện thoại mới. Cái khó nằm ở chỗ nhiều niềm tin gắn với hình ảnh bản thân: mình là người hiểu chuyện, mình là người làm nghề lâu năm, mình là cha mẹ biết cách dạy con. Thừa nhận một niềm tin sai lúc đó giống như thừa nhận một phần hình ảnh ấy bị sứt. Niềm tin còn gắn với các mối quan hệ: nếu cả nhà đều tin một cách chữa cảm, người đầu tiên nói "cách này chưa chắc đúng" phải chịu thêm cái giá là lạc nhóm.

Thêm vào đó là chuyện đã nói ra trước đông người. Một ý kiến mới nghĩ trong đầu thì bỏ dễ. Một ý kiến đã khẳng định trong cuộc họp, đã đăng lên mạng, đã cãi tay đôi với ai đó thì khó bỏ hơn nhiều, vì bỏ nó đồng nghĩa với việc nhận là lúc trước mình nói sai. Cơ chế tâm lý phía sau, tức bất hoà nhận thức của Festinger, được bàn kỹ ở các bài về nhận lỗi trên trang; ở đây chỉ cần nhớ một điều thực dụng: càng nói chắc sớm, càng khó đổi ý sau.

Tình huống điển hình (nhân vật giả định): chị Hạnh, 45 tuổi, quả quyết trong nhóm bạn rằng một loại lá đun nước uống chữa được bệnh dạ dày, vì mẹ chị uống thấy đỡ. Khi một người bạn làm điều dưỡng nhắc rằng cảm giác đỡ có thể do bệnh tự lui hoặc do đổi cách ăn, chị thấy như bị nói là dại. Phần tranh luận sau đó không còn về lá cây nữa mà về chuyện ai hiểu biết hơn. Nếu ngay từ đầu chị nói "mẹ mình uống thấy đỡ, không biết có phải do lá không", cuộc trò chuyện đã đi theo hướng cùng tìm hiểu.

Nghiên cứu đã cho thấy gì, và chỗ nào còn mở

Trong công trình năm 2017, nhóm của Leary ghi nhận rằng người tự đánh giá cao hơn về khiêm tốn trí tuệ có xu hướng phân biệt tốt hơn giữa lập luận mạnh và lập luận yếu, và ít đánh giá tiêu cực một người chỉ vì người đó đã đổi quan điểm. Những kết quả kiểu này khớp với điều ta chờ đợi: người biết niềm tin của mình có thể sai thì chú ý hơn tới chất lượng bằng chứng, và coi việc đổi ý là bình thường.

Tuy vậy cần đọc các kết quả này với chừng mực. Phần lớn nghiên cứu đo khiêm tốn trí tuệ bằng bảng hỏi tự đánh giá, mà người thiếu khiêm tốn trí tuệ thì chưa chắc đã nhận ra mình thiếu. Nhiều kết quả là tương quan, nghĩa là chưa tách được khiêm tốn trí tuệ gây ra điều gì hay chỉ đi cùng với điều gì, chẳng hạn học vấn hay tính cởi mở nói chung. Các cách rèn khiêm tốn trí tuệ trong thời gian ngắn cũng chưa có bằng chứng dài hạn vững.

Điều đó không làm khái niệm mất giá trị. Nó chỉ nhắc rằng không nên nghe ai hứa "rèn khiêm tốn trí tuệ để thành công hơn". Lý do thực tế để rèn đơn giản hơn: bạn sẽ ít mất tiền, mất thời gian và mất lòng người vì bám vào những điều hoá ra không đúng. Những thiên kiến liên quan như thiên kiến xác nhận hay hiệu ứng Dunning–Kruger đã có bài chuyên sâu ở các trang tri thức khác; bài này chỉ dừng ở thái độ hằng ngày.

Bảng tự kiểm: mười câu soi mình trong một tháng qua

Đọc từng câu và đánh dấu những câu đúng với bạn trong khoảng một tháng gần đây. Không có điểm tổng, không có xếp loại; mục đích là thấy mình đang mạnh và yếu ở mặt nào trong bốn mặt đã nói:

  • Có ít nhất một lần mình nói "chỗ này mình không chắc" thay vì trả lời cho xong.
  • Có ít nhất một lần mình đổi ý về một chuyện, dù nhỏ, sau khi nghe người khác giải thích.
  • Khi bị phản bác, mình hỏi lại lý do trước khi đáp, thay vì đáp ngay.
  • Mình nhớ được nguồn của ba điều mình hay nói nhất, ví dụ đọc ở đâu, ai nói, đã kiểm chưa.
  • Mình từng thấy một người ít tuổi hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn nói đúng, và đã nói ra điều đó.
  • Mình không thấy khó chịu kéo dài sau khi bị chỉ ra một điều mình nói sai.
  • Mình phân biệt được trong đầu đâu là điều mình đã trải nghiệm, đâu là điều mình nghe kể lại.
  • Mình ít dùng các chữ "chắc chắn", "trăm phần trăm" cho điều mình chưa kiểm.
  • Mình từng tự tìm đọc quan điểm ngược với mình về một chuyện mình quan tâm.
  • Khi ai đó đổi ý, mình thấy họ đáng tin hơn chứ không phải "hay thay đổi".

Câu 1, 7 và 8 thuộc mặt "không tự tin thái quá"; câu 2 và 9 thuộc mặt "sẵn lòng xét lại"; câu 3 và 6 thuộc mặt "tách lòng tự ái khỏi ý kiến"; câu 5 và 10 thuộc mặt "tôn trọng góc nhìn khác". Câu 4 là phép thử nhanh nhất: phần lớn chúng ta không nhớ nổi mình biết điều mình hay nói từ đâu.

Hãy làm lại bảng này sau ba tháng và chỉ so với chính mình. Nếu muốn có góc nhìn ngoài, nhờ một người thân đánh dấu thay bạn rồi so hai bản; chỗ lệch giữa hai bản thường là chỗ đáng chú ý nhất.

Bắt đầu từ đâu: ba việc nhỏ làm được ngay tuần này

Khiêm tốn trí tuệ không rèn được bằng cách tự nhủ "phải khiêm tốn". Nó lớn lên từ những thao tác nhỏ lặp lại trong lúc nói chuyện, đọc tin và ra quyết định:

  1. Gắn mức chắc chắn vào câu nói. Trước khi khẳng định một điều, chọn một trong ba cách mở: "mình biết chắc", "mình nghĩ là", "mình đoán". Chỉ việc chọn chữ thôi đã buộc bạn tự hỏi mình biết đến đâu.
  2. Hỏi "mình biết điều này từ đâu". Mỗi ngày chọn một điều bạn vừa nói với ai đó và tự truy nguồn: trải nghiệm của mình, một người quen kể, một bài trên mạng, hay một nguồn có kiểm chứng. Không cần sửa gì, chỉ cần biết.
  3. Tìm một chỗ mình đã đổi ý. Cuối tuần, nhớ lại xem trong tuần có điều gì mình từng nghĩ khác. Nếu không có gì cả, đó là một tín hiệu đáng để ý hơn bất kỳ bảng hỏi nào.
  4. Nói ra khi người khác đúng. Một câu "chỗ này anh nói đúng, em chưa nghĩ tới" tốn mười giây nhưng tập cho bạn quen với cảm giác thừa nhận mà không thấy mất mặt.

Ba việc đầu là việc trong đầu, việc cuối là việc nói ra miệng. Nhiều người làm tốt phần trong đầu nhưng vẫn ngại phần nói ra, vì sợ người khác nghĩ mình yếu. Các bài khác trong chuyên mục này bàn riêng về chuyện đổi ý không mất mặt và cách nói "có thể mình sai" mà vẫn giữ được sức nặng của lời mình.

Câu hỏi thường gặp

Khiêm tốn trí tuệ có phải là luôn nghe theo người khác không?

Không. Khiêm tốn trí tuệ là đánh giá đúng độ chắc của ý kiến mình, không phải hạ ý kiến mình xuống dưới ý kiến người khác. Khi bạn có bằng chứng tốt hơn, giữ quan điểm là đúng. Điều khác biệt là bạn giữ vì bằng chứng, không vì sĩ diện, và vẫn mở cửa cho trường hợp có thông tin mới.

Người giỏi chuyên môn có cần khiêm tốn trí tuệ không?

Cần, có khi còn cần hơn. Người giỏi một lĩnh vực dễ mang mức tự tin của lĩnh vực đó sang các chuyện khác, nơi họ không có nhiều hiểu biết hơn ai. Ngay trong chính lĩnh vực của mình, kiến thức cũng thay đổi theo thời gian, nên thói quen hỏi "điều này còn đúng không" giúp chuyên môn không bị cũ.

Làm sao biết mình thiếu khiêm tốn trí tuệ khi chính mình khó nhận ra?

Có ba dấu hiệu dễ quan sát: lâu rồi bạn không đổi ý về chuyện gì; bạn thấy bực khi bị hỏi nguồn; và bạn hay nhớ những lần mình nói đúng nhưng quên những lần nói sai. Hỏi một người thân thẳng thắn rằng bạn có hay cãi cố không cũng là cách nhanh, miễn là bạn chịu nghe hết câu trả lời.

Khiêm tốn trí tuệ có làm mình trông thiếu quyết đoán trước người khác không?

Nếu nói lúng túng thì có. Nhưng nói rõ ràng mức chắc chắn, ví dụ "phần này mình chắc, phần này cần kiểm thêm", thường làm người nghe tin bạn hơn, vì họ biết chỗ nào có thể dựa vào. Quyết đoán là dám chọn khi đã cân nhắc, không phải giả vờ chắc chắn về mọi thứ.

Trẻ em có học được khiêm tốn trí tuệ không?

Có thể tập từ sớm qua cách người lớn nói chuyện trong nhà: cha mẹ nói "bố không biết, mình cùng tìm nhé", hoặc đổi ý trước mặt con khi con chỉ ra điều đúng. Không nên biến nó thành bài kiểm tra hay chấm điểm cho trẻ; trẻ học thái độ này chủ yếu qua việc thấy người lớn làm.

Khiêm tốn trí tuệ có liên quan gì tới tinh thần cầu thị?

Cầu thị là thái độ đi tìm cái đúng và chịu sửa khi sai. Khiêm tốn trí tuệ là phần nhận thức bên trong thái độ ấy: thừa nhận điều mình đang tin có thể chưa đúng. Thiếu nó, người ta có thể hỏi han, nghe góp ý rất nhiều mà rốt cuộc chỉ giữ lại những gì trùng với điều mình nghĩ sẵn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.