Hiệu ứng trên trung bình là xu hướng phần lớn người tự đánh giá mình tốt hơn mức trung bình về những phẩm chất được coi trọng, như lái xe, tính trung thực, khả năng lắng nghe, dù về mặt thống kê không thể ai cũng hơn mức trung bình. Hiện tượng này còn được gọi là ảo tưởng ưu việt, và đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu tâm lý từ những năm 1970–1980.
Với người muốn tự soi xét, đây là thông tin quan trọng: cảm giác "mình khá hơn người khác ở điểm này" không đáng tin như ta tưởng. Bài giải thích hiệu ứng, các nghiên cứu tiêu biểu, những lý do tâm lý phía sau, và năm cách tự đánh giá đỡ lệch trong đời thường.
Những nghiên cứu tiêu biểu
Nghiên cứu hay được nhắc nhất là của Ola Svenson năm 1981, hỏi sinh viên ở Mỹ và Thuỵ Điển tự xếp kỹ năng và độ an toàn khi lái xe của mình so với những người khác trong nhóm. Phần lớn người tham gia xếp mình vào nửa giỏi hơn, điều không thể đúng với tất cả. Tỷ lệ cụ thể khác nhau giữa hai nhóm, nhưng cả hai đều cho thấy xu hướng rõ ràng.
Hiện tượng tương tự được ghi nhận ở nhiều lĩnh vực khác: giảng viên đại học tự đánh giá chất lượng giảng dạy, người đi làm tự đánh giá năng lực so với đồng nghiệp, người ta tự đánh giá tính tốt, sự công bằng, khả năng hoà đồng của mình. Nhìn chung, phẩm chất càng được xã hội coi trọng và càng khó đo chính xác, xu hướng tự xếp cao càng rõ.
Một phát hiện liên quan là "điểm mù thiên kiến", được Emily Pronin, Daniel Lin và Lee Ross mô tả năm 2002: người ta dễ nhận ra thiên kiến ở người khác, nhưng tin rằng mình ít bị thiên kiến hơn. Tức là ngay cả khi biết về hiệu ứng trên trung bình, nhiều người vẫn nghĩ "người khác thì thế, còn mình đánh giá mình khá khách quan".
Vì sao ai cũng nghĩ mình hơn người
Mình tự chọn tiêu chí có lợi cho mình. Với những phẩm chất mơ hồ như "lái xe giỏi", mỗi người tự định nghĩa theo điểm mạnh của mình: người cẩn thận nghĩ lái giỏi là an toàn, người nhanh nhẹn nghĩ lái giỏi là xử lý nhanh. Theo định nghĩa của riêng mình, ai cũng giỏi. Các nghiên cứu của David Dunning và cộng sự cuối những năm 1980 cho thấy hiệu ứng yếu đi rõ khi tiêu chí được nêu cụ thể.
Mình biết ý định của mình, chỉ thấy hành vi của người khác. Khi mình ngắt lời người khác, mình biết mình "chỉ hăng hái". Khi người khác ngắt lời mình, mình chỉ thấy họ bất lịch sự. Mình chấm mình theo ý định, chấm người theo hành vi.
Nhu cầu giữ hình ảnh bản thân tốt. Thấy mình ổn giúp cảm thấy dễ chịu và tự tin hành động. Ở mức vừa phải, đây có thể là điều có ích. Vấn đề chỉ đến khi nó che mất những điều cần sửa.
Ít nhận được phản hồi thẳng. Người khác thường ngại nói thật về điểm yếu của mình, nên hình ảnh mình tự vẽ ít bị thách thức. Không ai nói mình lái xe ẩu thì mình cứ nghĩ mình lái ổn.
So với một "người trung bình" tưởng tượng. Khi so với "người bình thường", mình hay hình dung ra một người khá tệ, thay vì những người cụ thể mình biết. So với hình dung đó, mình dễ thấy mình hơn.
Hiệu ứng trên trung bình trong đời thường
Hiệu ứng này không chỉ có trong phòng thí nghiệm. Nó hiện ra trong những tình huống rất quen:
| Tình huống | Điều mình hay nghĩ | Điều có thể đang xảy ra |
|---|---|---|
| Trong nhà | "Mình làm việc nhà nhiều hơn vợ, chồng." | Mỗi người nhớ rõ phần việc của mình hơn phần của người kia, nên cả hai đều thấy mình làm nhiều hơn |
| Nuôi con | "Mình kiên nhẫn với con hơn phần lớn cha mẹ." | Mình nhớ những lần kiên nhẫn, quên những lần nóng |
| Chỗ làm | "Mình đóng góp nhiều hơn mức được ghi nhận." | Đồng nghiệp cũng nghĩ y như vậy về họ |
| Giao tiếp | "Mình là người biết lắng nghe." | Người hay ngắt lời nhất thường cũng tự nhận mình biết nghe |
| Lái xe | "Mình đi đường cẩn thận, toàn người khác ẩu." | Người khác trên đường cũng đang nghĩ đúng câu đó về mình |
Dòng đầu tiên đáng chú ý cho các cặp vợ chồng. Khi hai người cùng tin mình làm nhiều hơn, cả hai đều thấy bất công và đều thấy người kia vô lý. Liệt kê cụ thể từng việc ra giấy thường làm dịu tranh cãi, vì nó đưa tiêu chí mơ hồ về những con số rõ ràng.
Nhận ra điều này không có nghĩa là mình luôn sai. Có khi mình thật sự làm nhiều hơn. Nhưng cảm giác "mình làm nhiều hơn" một mình nó không phải bằng chứng.
Năm cách tự đánh giá đỡ lệch
Không thể xoá hẳn hiệu ứng này, nhưng có thể giảm ảnh hưởng của nó khi cần tự đánh giá nghiêm túc:
- Làm cho tiêu chí cụ thể. Thay vì "mình có biết lắng nghe không", hỏi "trong cuộc họp hôm nay, mình ngắt lời bao nhiêu lần". Tiêu chí cụ thể khó bị uốn theo ý mình.
- Đếm thay vì cảm nhận. Một tuần ghi lại số lần nóng với con, số việc nhà mình làm. Con số thật thường khác cảm giác.
- Hỏi người khác chấm mình theo cùng tiêu chí. Nếu mình nghĩ mình lắng nghe tốt, hỏi người thân "lần gần nhất em thấy anh không nghe em nói là khi nào". Khoảng cách giữa hai câu trả lời là chỗ đáng soi.
- So với những người cụ thể, không so với "người bình thường". Nghĩ tới năm người cụ thể mình biết rõ, rồi tự hỏi mình đứng ở đâu. Câu trả lời thường khiêm tốn hơn.
- Ghi nhận rằng mình cũng có điểm mù thiên kiến. Khi thấy mình nghĩ "mình khách quan", đó là lúc nên hỏi thêm một người.
Dunning–Kruger, hiện tượng người ít năng lực ở một lĩnh vực thường khó nhận ra mức năng lực thật của mình, là một chủ đề gần nhưng thuộc về chuyện đánh giá chuyên môn. Ở đây trọng tâm là những phẩm chất đời thường mà ai cũng tự chấm mình mỗi ngày.
Tình huống giả định: chị Yến và chuyện "mình là người biết lắng nghe"
Nhân vật và chi tiết là giả định. Chị Yến làm tổ trưởng ở một xưởng may nhỏ, tự tin mình là người biết lắng nghe công nhân. Khi công ty phát phiếu hỏi ý kiến, chị ngạc nhiên vì nhiều người viết "tổ trưởng ít nghe ý kiến". Phản ứng đầu tiên của chị là "chắc họ không hài lòng chuyện lương nên viết vậy".
Rồi chị thử một việc: trong một tuần, sau mỗi lần có người đến nói chuyện, chị ghi lại mình đã nói bao nhiêu và người kia nói bao nhiêu, mình có hỏi lại câu nào không. Kết quả làm chị khựng lại: phần lớn các cuộc nói chuyện, chị là người nói nhiều hơn, và chị thường đưa ra cách giải quyết trước khi người kia kể hết.
Chị Yến vẫn là người tốt bụng, quan tâm tới công nhân, điều đó không sai. Nhưng "biết lắng nghe" theo tiêu chí cụ thể thì chị chưa đạt như chị tưởng. Từ đó chị tập hỏi thêm một câu trước khi đưa ý kiến. Câu chuyện cho thấy cách hiệu ứng trên trung bình hoạt động: một ý định tốt có thật đã che mất một hành vi chưa tốt cũng có thật.
Hiệu ứng trên trung bình và tinh thần cầu thị
Người cầu thị không phải là người không có thiên kiến này, vì gần như ai cũng có. Người cầu thị là người biết mình có nó, nên không tin hoàn toàn vào cảm giác "mình đã đủ tốt rồi" và chủ động tìm thông tin từ bên ngoài. Đó là khác biệt giữa "mình biết lắng nghe" và "mình nghĩ mình biết lắng nghe, nhưng để hỏi lại xem".
Hiểu về hiệu ứng này cũng giúp nghe góp ý dễ hơn. Khi ai đó nói mình chưa tốt ở một điểm mình tưởng là thế mạnh, phản ứng tự nhiên là bác bỏ. Nhưng nếu biết rằng ai cũng dễ tự xếp mình cao, câu "có lẽ người ấy thấy điều mình không thấy" đến nhanh hơn.
Và nó giúp bao dung với người khác. Khi đồng nghiệp, người thân tự đánh giá mình hơi cao, đó không nhất thiết là kiêu ngạo, mà là xu hướng chung của con người, kể cả chính mình. Thay vì tranh cãi ai đúng, có thể đề nghị cùng nhìn vào một tiêu chí cụ thể, như đã làm ở mục trên. Con số và ví dụ cụ thể giúp cả hai bên thoát khỏi cuộc so cảm giác.
Đừng sửa quá tay: tự hạ thấp cũng là lệch
Biết về hiệu ứng trên trung bình, một số người phản ứng bằng cách tự hạ thấp mình ở mọi thứ: "chắc mình cũng chẳng hơn ai". Đó là lệch theo hướng ngược lại, và không giúp tự soi xét chính xác hơn. Người luôn nghĩ mình kém thường bỏ lỡ những điểm mạnh thật, và có khi dùng sự tự hạ thấp để né trách nhiệm cải thiện.
Mục tiêu của tự đánh giá không phải là thấy mình tệ hơn, mà là thấy mình đúng hơn. Có những mặt mình thật sự khá, có những mặt mình kém hơn mình tưởng. Tiêu chí cụ thể và ý kiến của người khác giúp phân biệt được hai loại này.
Cũng cần nói rằng một mức tự tin vừa phải là lành mạnh. Nếu bạn thấy mình thường xuyên đánh giá bản thân rất thấp, tự trách nặng, cảm thấy vô giá trị kéo dài, đó không còn là chuyện thiên kiến mà có thể là dấu hiệu cần trò chuyện với chuyên gia tâm lý.
Câu hỏi thường gặp
Hiệu ứng trên trung bình và Dunning–Kruger khác nhau thế nào?
Hiệu ứng trên trung bình là xu hướng chung của phần lớn người tự xếp mình trên mức trung bình. Dunning–Kruger nói riêng về việc người kém ở một kỹ năng thường khó nhận ra mình kém, vì thiếu chính kỹ năng để đánh giá. Hai hiện tượng liên quan nhưng không giống nhau.
Có phải ai cũng bị hiệu ứng trên trung bình không?
Đây là xu hướng của nhóm, không phải quy luật cho từng người. Mức độ khác nhau theo người, theo văn hoá và theo phẩm chất được hỏi. Một số nghiên cứu cho thấy với những kỹ năng khó, như lập trình hay vẽ, người ta lại có xu hướng tự xếp thấp.
Biết về hiệu ứng này rồi thì có tự hết không?
Thường là không. Theo nghiên cứu về điểm mù thiên kiến của Pronin và cộng sự năm 2002, người ta dễ thấy thiên kiến ở người khác hơn ở mình. Biết về nó giúp mình nghi ngờ cảm giác của mình, nhưng vẫn cần tiêu chí cụ thể và ý kiến người khác để đánh giá đúng hơn.
Tự tin là tốt, vậy nghĩ mình hơn người có gì sai?
Tự tin vừa phải giúp hành động. Vấn đề là khi đánh giá lệch làm mình không nghe góp ý, không thấy điều cần sửa, hoặc gây bất công với người khác, như nghĩ mình làm việc nhà nhiều hơn trong khi không phải. Đánh giá đúng có ích hơn đánh giá cao.
Làm sao áp dụng hiểu biết này khi vợ chồng tranh cãi ai làm nhiều hơn?
Liệt kê cụ thể từng việc mỗi người làm trong một tuần, kể cả việc nhỏ và việc vô hình như nhớ lịch tiêm của con. Hai người cùng xem danh sách. Thường cả hai sẽ thấy có những việc của người kia mình chưa từng để ý.